越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đảm đang” (1)
đảm đang

英语
形(英)homely,(米)homey
Cô ấy rất đảm đang trong việc bếp núc.
She is good at housework.
相关词“đảm đang” (0)
未找到相关词。
短语“đảm đang” (1)
Cô ấy rất đảm đang trong việc bếp núc.
She is good at housework.
